parcel bomb

Định nghĩa

Danh từ: Bom thư, bom bưu kiệnmột thiết bị nổ mỏng được đặt bên trong một phong bì hoặc gói hàng phát nổ khi được mở ra.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát nhận được báo cáo về một quả bom thư được gửi đến đại sứ quán.)
  • (Anh ấy bị thương khi một quả bom bưu kiện phát nổ trong văn phòng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to send a parcel bomb": gửi một quả bom thư.

    • The suspect was arrested for attempting to send a parcel bomb to a politician. (Nghi phạm bị bắt cố gắng gửi một quả bom thư đến một chính trị gia.)
  • "to defuse a parcel bomb": gỡ bom thư.

    • The bomb squad successfully defused the parcel bomb before it could cause harm. (Đội phá bom mìn đã gỡ thành công quả bom thư trước khi có thể gây hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Letter bomb (n): bom thư (thường nhỏ hơn, đặt trong phong bì).

    • A letter bomb is similar to a parcel bomb but smaller in size. (Bom thư tương tự như bom bưu kiện nhưng kích thước nhỏ hơn.)
  • Mail bomb (n): bom gửi qua đường bưu điện (thuật ngữ chung).

    • The authorities tightened security to prevent mail bombs. (Nhà chức trách thắt chặt an ninh để ngăn chặn bom gửi qua đường bưu điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Bom thư (letter bomb): một loại bom được đặt trong thư hoặc phong bì.
  • Bưu kiện nổ (explosive package): một gói hàng chứa chất nổ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "parcel bomb".